Skip to main content
Schneider Electric TM200CE40U — PLCs (Programmable Logic Controllers)

Schneider TM200CE40U Bộ điều khiển Modicon M200, 40 I/O

MPNTM200CE40U
Obsolete

Bộ điều khiển logic Modicon M200 của Schneider Electric, 40 điểm I/O rời, 24 đầu vào, 16 đầu ra transistor, 24 VDC, Ethernet, RS485, USB, đang sản xuất.

Source DocumentedChannel stated on listing & quote
Condition PhotosReal unit photos / video on request
WhatsApp AnswersFast human replies for machine-down parts
Worldwide DispatchDHL/FedEx — transit quoted per order
Independent China distributor & sourcing agent· Listing updated Sep 2026

Specifications

TM200CE40U — Mechanical
ParameterValue
Width175 mm
Height90 mm
Depth70 mm

Product details

Thông số I/O và hiệu năng

TM200CE40U: Các đầu vào rời là loại Type 1, sink hoặc source (logic dương/âm). Các đầu vào tốc độ cao (I0, I1, I6, I7) đáp ứng khi bật trong 5 µs, khi tắt trong 5 µs; các đầu vào nhanh (I2–I5) đáp ứng bật trong 35 µs, tắt trong 100 µs; các đầu vào thường (I8–I23) đáp ứng bật trong 35 µs, tắt trong 100 µs, và I14–I23 ở 55 µs khi bật, 125 µs khi tắt. Theo datasheet, thời gian đáp ứng được quy định theo nhóm đầu nối. Đầu ra loại transistor sink có bảo vệ quá tải và ngắn mạch ở 3.8 A. Các đầu ra nhanh Q0 và Q1 hỗ trợ chế độ PWM/PLS ở 100 kHz. Thời gian đáp ứng đầu ra là 1 ms khi bật và khi tắt. Bốn đầu vào nhanh có thể cấu hình làm HSC (quadrature, pulse/direction, single phase, CW/CCW) ở 100 kHz, 32 bit. Bộ điều khiển tích hợp bộ điều chỉnh PID có thể chỉnh được, hỗ trợ tối đa 14 vòng điều khiển đồng thời.

Bộ nhớ, sao lưu và đồng hồ

Sao lưu chương trình dùng 512 bytes flash nội. Pin lithium BR2032 duy trì dữ liệu trong 3 năm ở 25°C khi mất điện. Độ trôi RTC được quy định là ≤90 giây mỗi tháng ở 25°C.

Giao diện truyền thông

Ethernet tích hợp (Modbus TCP) ở 10/100 Mbit/s qua RJ45. Hai cổng nối tiếp: RS232 (chiều dài bus 3 m) và RS485 (chiều dài bus 15 m), cả hai cấu hình được 1.2…115.2 kbit/s, mặc định 115.2 kbit/s. USB 2.0 Mini B để lập trình. Các đèn LED trên mặt trước chỉ thị nguồn, run, lỗi, pin, truy cập thẻ SD và liên kết/hoạt động Ethernet.

Định mức nguồn và môi trường

Điện áp cấp nguồn 20.4…28.8 VDC. Dòng khởi động (inrush) 35 A. Cấp độ nhiễm bẩn 2. Dải nhiệt độ làm việc không được nêu rõ ràng trong danh sách thông số, nhưng giới hạn độ ẩm tương đối là 10…95% không ngưng tụ trong vận hành và lưu kho. Khả năng chống rung: 3.5 mm ở 5…8.4 Hz trên thanh ray DIN, 1 gn ở 8.4…150 Hz; lắp trên panel: 3.5 mm ở 5…8.7 Hz, 2 gn ở 8.7…150 Hz. Chống sốc: 15 gn trong 11 ms, 30 gn trong 6 ms. Độ cao vận hành 0…2000 m, độ cao lưu kho 0…3000 m.

Quy chuẩn và tuân thủ

Mang dấu CE. Được thiết kế theo IEC 61131-2 (bộ điều khiển lập trình) và IEC 61010-2-201 (an toàn thiết bị điều khiển). Cách điện giữa đầu vào và logic nội là 500 V AC; giữa đầu ra và logic nội là 500 V AC; giữa nguồn và logic nội là 500 V DC.

Frequently asked questions

What are the physical dimensions of the TM200CE40U?

Width 175 mm, height 90 mm, depth 70 mm. It mounts on a TH35 DIN rail or panel.

What communication protocols are supported?

Ethernet Modbus TCP at 10/100 Mbit/s, RS232, RS485 (configurable 1.2…115.2 kbit/s), and USB 2.0 Mini B for programming.

MPN
TM200CE40U