CPU 315-2 PN/DP — ảnh tiến trình 244 byte, PROFINET IRT
Siemens 6ES7315-2EH14-0AB0 là CPU 315-2 PN/DP thuộc dòng SIMATIC S7-300, với 244 byte cho mỗi ảnh đầu vào và đầu ra tiến trình — đủ xử lý một rack I/O phân tán cỡ trung mà không cần mở rộng vùng địa chỉ. CPU hỗ trợ PROFINET IRT (thời gian thực đẳng thời) qua cổng PN tích hợp, cùng TCP/IP và UDP thông qua các khối hàm tải được — khả năng IRT cho phép chu kỳ xác định xuống tới 1 ms cho các ứng dụng chuyển động hoặc logic tốc độ cao. CPU không đạt chứng nhận PROFIsafe (không có chứng nhận an toàn SIL/PL), vì vậy chỉ dùng cho các tác vụ điều khiển tiêu chuẩn, không dùng trong mạch an toàn — hãy tách riêng một CPU fail-safe cho mọi logic bảo vệ hoặc dừng khẩn cấp.
Ngôn ngữ lập trình và bộ công cụ kỹ thuật
Lập trình được bằng LAD, FBD, STL, SCL, GRAPH, HiGraph và CFC — hỗ trợ CFC (Continuous Function Chart) hữu ích cho logic theo hướng luồng tín hiệu mà không cần viết từng dòng lệnh, thường gặp trong ứng dụng quy trình hoặc sản xuất theo mẻ. Yêu cầu STEP 7 V5.5 trở lên — hãy xác nhận phiên bản trạm kỹ thuật trước khi bắt đầu dự án; các phiên bản TIA Portal cũ hơn có thể không nạp được cấu hình phần cứng của CPU này. 8 khối hàm FM 8 có sẵn trên bo, bao gồm các phép toán, so sánh và chuyển đổi tiêu chuẩn mà không cần mua thêm thư viện license.
Giao diện truyền thông và mở rộng module
Cổng PROFINET tích hợp hỗ trợ cả vai trò IO controller và IO server, cùng định tuyến (routing) — hữu ích để phân đoạn mạng nhà máy mà không cần thêm switch. Có giao diện RS 485 cho kết nối nối tiếp điểm-điểm hoặc đa điểm (ví dụ: Modbus RTU qua các FC tải được). Rack chứa được tối đa 4 bộ xử lý truyền thông (CP), 10 kết nối LAN qua CP và 8 kết nối PtP — đủ cho một cấu hình gateway đa giao thức. Không hỗ trợ DPV1 — nếu ứng dụng cần PROFIBUS DP-V1 (trao đổi dữ liệu không đồng bộ để tham số hóa), CPU này không thể làm DP master; hãy dùng CP 342-5 riêng hoặc nâng cấp lên CPU có DP-V1.
Bộ nhớ, tính giữ liệu và force
Bộ nhớ giữ liệu (retentive) hiện diện nhưng phải được khởi động lại ở mỗi lần restart — nghĩa là vùng dữ liệu giữ liệu bị xóa khi mất nguồn trừ khi được cấu hình tường minh trong cấu hình phần cứng. Hỗ trợ force — hữu ích khi chạy thử để ghi đè trạng thái I/O mà không sửa chương trình, nhưng lưu ý các giá trị force tồn tại qua lần chuyển stop/run của CPU. Biến giữ liệu bao gồm đầu vào, đầu ra, bit nhớ, khối dữ liệu, timer và counter — cài đặt mặc định là 10, có thể điều chỉnh trong STEP 7.
Lắp đặt cơ khí và giới hạn môi trường
Kích thước rộng 40 mm, cao 125 mm, sâu 130 mm — module đơn vị chuẩn S7-300, gắn khóa lên thanh ray DIN cùng chân đế như các CPU dòng 315 khác. Nhiệt độ môi trường định mức 0 °C đến 60 °C — phù hợp tủ có thông gió; giảm tải nếu lắp trên các bộ biến tần hoặc nguồn sinh nhiệt. Cách ly điện giữa bus backplane và I/O — không gặp vòng nối đất khi trộn các nguồn cấp hiện trường.
