Skip to main content
ABB 3AXD50000042411 — AC Drive (VFD) 480V

ABB 3AXD50000042411 Biến tần ACS580, 5,5 kW, 12,6 A, IP21

MPN3AXD50000042411
Active

Biến tần đa dụng ABB ACS580, 3AXD50000042411, 5,5 kW / 7,5 Hp sử dụng thường, dòng ra 12,6 A, 380-480 V 3 pha, IP21, BACnet, IE2, khung R3.

Source DocumentedChannel stated on listing & quote
Condition PhotosReal unit photos / video on request
WhatsApp AnswersFast human replies for machine-down parts
Worldwide DispatchDHL/FedEx — transit quoted per order
Independent China distributor & sourcing agent· Listing updated Sep 2026

Specifications

3AXD50000042411 — Power & Output
ParameterValue
Output power, normal duty5.5 kW
Output current, normal duty12.6 A
Output power, heavy duty4.0 kW
Output current, heavy duty9.4 A
Output power, light overload5.5 kW
Output current, light overload12.0 A
Output current, light overload (UL rating)12.0 A
Apparent power output8.7 kV·A
Efficiency class (IE)IE2
Output power, light overload (UL rating, Hp)7.5 Hp
Standby power loss36 W
3AXD50000042411 — Input / Supply
ParameterValue
Input voltage range380 ... 480 V
Number of phases3-phase
Frequency47.5 ... 63 Hz
3AXD50000042411 — Mechanical & Cooling
ParameterValue
Frame sizeR3
NEMA enclosure typeType1
Degree of protection (IP)IP21
Mounting typeWall-mounted
3AXD50000042411 — Environmental
ParameterValue
Temperature rating (max.)Maximum 50 °C
3AXD50000042411 — Electrical
ParameterValue
Technical UL/Output Power, Heavy-Duty Use (UL)5.0 Hp
Technical UL/Output Current, Heavy-Duty Use (UL)7.6 A

Product details

ABB 3AXD50000042411 là biến tần đa dụng ACS580 khung R3, định mức công suất ra 5,5 kW ở chế độ tải thường với dòng 12,6 A (7,5 Hp UL) từ nguồn ba pha 380-480 V. Sử dụng tải nặng giảm xuống 4,0 kW và 9,4 A (5,0 Hp UL), vì vậy con số chế độ thường là giá trị dùng để chọn cỡ cho hầu hết các đường đặc tính quạt và bơm — biên độ tải nặng bao phủ các băng tải hoặc tải thể tích dương (positive displacement) cần mô-men duy trì ở tốc độ thấp. Vỏ đạt IP21 với NEMA 1, gắn tường, định mức 50 °C môi trường và độ cao 4000 m — phù hợp hầu hết các môi trường tủ trong nhà, nhưng nếu biến tần nằm trong khu vực phun rửa hoặc tủ không thông gió, IP21 nghĩa là thiết bị cần vị trí sạch, khô. Tổn hao chờ 36 W, mức ồn 57 dB(A) ở đầy tải.

Truyền thông và I/O

BACnet là fieldbus tích hợp sẵn — không cần thẻ tùy chọn cho tích hợp tự động hóa tòa nhà. Biến tần có 2 ngõ vào analog, 2 ngõ ra analog và 6 ngõ vào digital / 3 ngõ ra digital, bao phủ hầu hết các công việc điều khiển vùng độc lập hoặc luân phiên bơm mà không cần thêm slice I/O. Không có cổng Ethernet công nghiệp trên bản cơ sở (0 giao diện phần cứng cho Ethernet), vì vậy nếu cần PROFINET hoặc EtherNet/IP, hãy tính đến một mô-đun tùy chọn. Số SCIP a203cde5-2de1-48cb-b0e8-df4a15913519 Phần Lan có trong hồ sơ phục vụ báo cáo chất thải EU. Biến tần thuộc WEEE Loại 5 (thiết bị nhỏ, kích thước ngoài ≤ 50 cm).

Frequently asked questions

What compliance documentation is available for this drive?

RoHS compliance follows EU Directive 2011/65/EU (date 20240508). REACH declaration (date 20250905) confirms substances above 0.1 mass percentage. SCIP number a203cde5-2de1-48cb-b0e8-df4a15913519 Finland is on file. UL ratings are listed for normal-use 7.5 Hp / 12.0 A and heavy-duty 5.0 Hp / 7.6 A.

What is the altitude rating for this drive?

Rated for 4000 m maximum altitude without derating.

What is the SCIP number for 3AXD50000042411?

SCIP number a203cde5-2de1-48cb-b0e8-df4a15913519 Finland.

MPN
3AXD50000042411